phản kinh tế
Việc đóng cửa các nhà máy mà không có kế hoạch thay thế là một hành động phản kinh tế.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái với các nguyên tắc kinh tế: "phản kinh tế" chỉ hành động, chính sách hoặc hiện tượng đi ngược lại các quy luật cơ bản của kinh tế học, như lãng phí tài nguyên, gây thất thoát, hoặc làm giảm hiệu quả sản xuất và tiêu dùng.
- Gây thiệt hại về kinh tế: Dùng để mô tả việc làm không mang lại lợi ích kinh tế, thậm chí gây tổn thất cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định này lãng phí chi phí vận chuyển và không mang lại hiệu quả.)
- (Chính sách này gây mất cân đối cung cầu và lãng phí nguồn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hành vi phản kinh tế": hành động vi phạm các nguyên tắc kinh tế.
- Đầu tư vào công nghệ lạc hậu là một hành vi phản kinh tế. (Hành động này làm giảm năng suất và tăng chi phí.)
"tư duy phản kinh tế": cách suy nghĩ không dựa trên logic kinh tế.
- Tư duy phản kinh tế thường xuất hiện khi chính trị lấn át kinh tế. (Các quyết định dựa trên cảm tính thay vì hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Phi kinh tế (tính từ): không mang tính kinh tế, không liên quan đến kinh tế.
- Hoạt động phi kinh tế như làm từ thiện không nhằm mục đích lợi nhuận. (Khác với "phản kinh tế" là trái ngược, gây hại.)
Kinh tế (danh từ/tính từ): liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa.
- Ngành kinh tế đang phát triển mạnh. (Trái nghĩa với "phản kinh tế".)
Từ đồng nghĩa
- Lãng phí: sử dụng không hiệu quả tài nguyên.
- Thất thoát: mất mát về kinh tế.
- Bất hợp lý: không phù hợp với quy luật kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Phản kinh tế toàn diện: tình trạng nhiều khía cạnh của nền kinh tế bị xáo trộn, hoạt động trái quy luật.
- Chính sách bao cấp kéo dài dẫn đến phản kinh tế toàn diện. (Mọi lĩnh vực đều bị ảnh hưởng tiêu cực.)